Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) sẽ mở ra tiềm năng rộng lớn, một không gian thị trường mới và tính tương tác cao cho nền kinh tế Việt Nam.

Trong phiên họp thứ chín đang diễn ra, Quốc hội khóa 14 (NA) sẽ nhấn nút phê chuẩn EVFTA, tạo động lực mới cho sự phát triển toàn diện và bền vững và kỳ vọng tạo điều kiện cho quốc gia hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới thông qua các giải pháp thích hợp.

Một báo cáo về việc thỏa thuận sẽ ảnh hưởng đến Việt Nam, được trình bày bởi đại diện Chính phủ tại NA, cho thấy về mặt tăng trưởng, EVFTA dự kiến ​​sẽ tăng GDP của đất nước lên trung bình hàng năm là 2,18-3,25% (trong năm năm đầu tiên thực hiện), 4,57-5,30% (trong năm năm tới) và 7,07-7,72% (trong năm năm sau đó). Về xuất khẩu, EU hiện là một trong những đối tác thương mại lớn của Việt Nam, với cơ cấu kinh tế giữa hai bên là bổ sung chứ không phải cạnh tranh trực tiếp. Với thực tế đó, EVFTA chắc chắn sẽ chứng kiến ​​một cú hích lớn về xuất khẩu sau khi có hiệu lực. Cam kết giảm hoặc loại bỏ các hàng rào thuế quan đối với hàng hóa vào EU là một lợi thế lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường trị giá 18 nghìn tỷ USD này. Theo tính toán, thỏa thuận này sẽ giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU mở rộng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030 so với kịch bản không có thỏa thuận.

Trong giai đoạn đầu của phiên họp thứ chín, các đại biểu của NA đã phân tích sâu sắc về tầm quan trọng, tác động và đóng góp của EVFTA đối với Việt Nam phát triển bền vững trên một loạt các khía cạnh trước mắt, trung hạn và dài hạn. Họ cũng bình luận về một số vấn đề trong việc xây dựng và hoàn thiện các thể chế pháp lý, xác định các động lực mới liên quan đến việc đổi mới mô hình tăng trưởng, cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy liên kết cộng đồng doanh nghiệp để tạo ra chuỗi cung ứng khép kín và cùng nhau cải thiện năng lực cạnh tranh. EVFTA không chỉ mang đến những cơ hội và thách thức liên quan đến các điều khoản kinh tế, mà còn gây áp lực trên các lĩnh vực chính trị, văn hóa, an sinh xã hội và quan hệ đối ngoại, bao gồm nguy cơ tụt hậu và bẫy thu nhập trung bình.

Để chuẩn bị cho một sân chơi lớn như vậy, Chính phủ đã soạn thảo một kế hoạch hành động để sau khi NA NA EVFTA phê duyệt, các bộ và ngành sẽ xuống để thực hiện các nhiệm vụ được giao. EVFTA có các quy định và quy tắc nghiêm ngặt về thủ tục đầu tư, hải quan, thuận lợi hóa thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật, biện pháp kiểm dịch, sở hữu trí tuệ và phát triển bền vững. Việc tuân thủ đầy đủ các điều khoản này đòi hỏi phải cải cách hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, một loạt các tổ chức quốc tế mà Việt Nam là một bên ký kết đã tiết lộ những hạn chế trong việc biến cơ hội thành hiện thực, chủ yếu xuất phát từ sự chậm trễ ở giai đoạn hoàn thiện các thể chế pháp lý. Theo ghi nhận của một đại biểu NA, gần hai năm trước, NA đã phê chuẩn Hiệp định toàn diện và tiến bộ về quan hệ đối tác xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) với mong muốn hàng hóa Việt Nam sẽ chảy ổn định vào các quốc gia thành viên CPTPP. Tuy nhiên, xuất khẩu Việt Nam sang thị trường chỉ tăng 7,2% cho đến nay, điều đó có nghĩa là nước này chưa được hưởng lợi nhiều từ CPTPP.

EVFTA tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam nhập cảnh vào thị trường EU, nhưng nó cũng đặt ra nhiều tiêu chuẩn cao hơn so với các cam kết trong CPTPP. Đại biểu Hoàng Văn Cường (Hà Nội) và Vũ Tiến Lộc (Thái Bình) đề nghị, trước mắt, Chính phủ cần xác định các sản phẩm mạnh nhất được xuất khẩu sang thị trường EU, từ đó đánh giá khả năng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật của EU , cũng như thực hiện các biện pháp giúp những hàng hóa đó đáp ứng các tiêu chuẩn của EU. Về lâu dài, Chính phủ cần cải cách mạnh mẽ các thể chế kinh tế, đồng thời tăng cường tính công khai, minh bạch và hiệu lực của các hệ thống chính sách và pháp luật để thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh với cạnh tranh công bằng. Cải cách hành chính nên được đẩy nhanh trong tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến các cam kết của EVFTA về đầu tư, xây dựng, đất đai, thuế và hải quan. Hơn nữa, cần chú ý hoàn thành chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn liền với việc đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng và hiệu quả, bên cạnh việc khai thác hiệu quả các yếu tố bổ trợ và hỗ trợ lẫn nhau về lực lượng lao động, vốn, tài nguyên thiên nhiên và khoa học và công nghệ.

Nội địa hóa công nghệ, chuyển giao công nghệ và nguồn nhân lực công nghiệp chất lượng cao phải là lợi thế lao động của Việt Nam trong tương lai. Tuy nhiên, hiện nay, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) tại Việt Nam (chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp) có khả năng cạnh tranh thấp với nguồn tài chính hạn chế, khả năng công nghệ và năng suất lao động. Để hỗ trợ doanh nghiệp, nhiều đại biểu Quốc hội khuyến nghị Chính phủ nên phát triển đồng bộ tất cả các loại thị trường và phát triển mạnh thị trường xuất khẩu; hoàn thiện cơ chế quản lý và thực hiện các công cụ quản lý xuất nhập khẩu mới phù hợp với yêu cầu; và tiếp tục tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức của các công ty về các quy định và cam kết trong EVFTA. Các bộ, ngành cần chủ động nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phù hợp để hỗ trợ và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các ngành sản xuất trong nước, cạnh tranh với hàng hóa nước ngoài, nếu không, hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp phải những thách thức lớn trong việc tham gia và tận dụng các cơ hội do EVFTA đưa ra.

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *